-
1(1) GS/GP
-
62 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
14(8) GS/GP
-
47.57 MPG
-
0.47 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.07)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng25 (1.79)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.07)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.07)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72%
- Rê bóng1 (0.07)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.07)
- Đánh đầu1 (0.07)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.07)
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
29.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(3) GS/GP
-
50.8 MPG
-
5.68 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.8)
- Việt vị-
- Chuyền bóng104 (20.8)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.81%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây3 (0.6)
- Đánh đầu3 (0.6)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi9 (1.8)
-
7(4) GS/GP
-
49.57 MPG
-
1.03 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng44 (6.29)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.86)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.36%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng2 (0.29)
- Chắn bóng1 (0.14)
- Giải vây1 (0.14)
- Đánh đầu3 (0.43)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.14)
- Phạm lỗi2 (0.29)
-
1(0) GS/GP
-
2 MPG
-
5.98 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công33.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(19) GS/GP
-
60.48 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(8) GS/GP
-
86.63 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.88)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.13)
- Bị phạm lỗi9 (1.13)
- Việt vị-
- Chuyền bóng259 (32.38)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (1.38)
- Chuyền chọc khe2 (0.25)
- TL chuyền bóng thành công77.99%
- Rê bóng13 (1.63)
- Tắc bóng16 (2)
- Chắn bóng9 (1.13)
- Giải vây10 (1.25)
- Đánh đầu12 (1.5)
- Cản bóng2 (0.25)
- Đánh đầu thành công2 (0.25)
- Phạm lỗi12 (1.5)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(20) GS/GP
-
64.34 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(13) GS/GP
-
84.08 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.85)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.31)
- Bị phạm lỗi19 (1.46)
- Việt vị1 (0.08)
- Chuyền bóng504 (38.77)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (1.15)
- Chuyền dài chuẩn sắc29 (2.23)
- Chuyền chọc khe5 (0.38)
- TL chuyền bóng thành công80.36%
- Rê bóng16 (1.23)
- Tắc bóng16 (1.23)
- Chắn bóng4 (0.31)
- Giải vây11 (0.85)
- Đánh đầu15 (1.15)
- Cản bóng2 (0.15)
- Đánh đầu thành công8 (0.62)
- Phạm lỗi13 (1)
-
27(16) GS/GP
-
56.56 MPG
-
6.43 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.37)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.07)
- Bị phạm lỗi15 (0.56)
- Việt vị-
- Chuyền bóng817 (30.26)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.7)
- Chuyền dài chuẩn sắc64 (2.37)
- Chuyền chọc khe3 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công80.91%
- Rê bóng13 (0.48)
- Tắc bóng42 (1.56)
- Chắn bóng11 (0.41)
- Giải vây48 (1.78)
- Đánh đầu13 (0.48)
- Cản bóng5 (0.19)
- Đánh đầu thành công5 (0.19)
- Phạm lỗi12 (0.44)
-
5(5) GS/GP
-
90 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.8)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.4)
- Bị phạm lỗi4 (0.8)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng151 (30.2)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (1.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.83%
- Rê bóng10 (2)
- Tắc bóng7 (1.4)
- Chắn bóng4 (0.8)
- Giải vây5 (1)
- Đánh đầu11 (2.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.4)
- Phạm lỗi5 (1)
-
1(0) GS/GP
-
13 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
33(32) GS/GP
-
83.09 MPG
-
6.79 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/10 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.12)
- Bị phạm lỗi22 (0.67)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng1346 (40.79)
- Quan trọng chuyền bóng 34 (1.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc58 (1.76)
- Chuyền chọc khe4 (0.12)
- TL chuyền bóng thành công78.45%
- Rê bóng52 (1.58)
- Tắc bóng98 (2.97)
- Chắn bóng26 (0.79)
- Giải vây52 (1.58)
- Đánh đầu35 (1.06)
- Cản bóng13 (0.39)
- Đánh đầu thành công14 (0.42)
- Phạm lỗi45 (1.36)
-
8(8) GS/GP
-
86.13 MPG
-
6.97 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.13)
- Bị phạm lỗi6 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng383 (47.88)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (1.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (1.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.2%
- Rê bóng14 (1.75)
- Tắc bóng24 (3)
- Chắn bóng8 (1)
- Giải vây9 (1.13)
- Đánh đầu6 (0.75)
- Cản bóng2 (0.25)
- Đánh đầu thành công4 (0.5)
- Phạm lỗi10 (1.25)
-
5(5) GS/GP
-
90 MPG
-
7.43 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi3 (0.6)
- Việt vị-
- Chuyền bóng292 (58.4)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (2.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.62%
- Rê bóng6 (1.2)
- Tắc bóng20 (4)
- Chắn bóng11 (2.2)
- Giải vây11 (2.2)
- Đánh đầu2 (0.4)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công3 (0.6)
- Phạm lỗi7 (1.4)
-
4(2) GS/GP
-
59.5 MPG
-
6.51 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng141 (35.25)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (2.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.89%
- Rê bóng3 (0.75)
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng4 (1)
- Giải vây5 (1.25)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi5 (1.25)
-
10(10) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
84.5 MPG
-
6.36 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng152 (25.33)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.83)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.76%
- Rê bóng5 (0.83)
- Tắc bóng13 (2.17)
- Chắn bóng4 (0.67)
- Giải vây7 (1.17)
- Đánh đầu3 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (1.33)
- Phạm lỗi12 (2)
-
9(9) GS/GP
-
91.56 MPG
-
6.92 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.22)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi9 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng281 (31.22)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.78)
- Chuyền dài chuẩn sắc19 (2.11)
- Chuyền chọc khe1 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công70.46%
- Rê bóng7 (0.78)
- Tắc bóng38 (4.22)
- Chắn bóng9 (1)
- Giải vây22 (2.44)
- Đánh đầu7 (0.78)
- Cản bóng4 (0.44)
- Đánh đầu thành công7 (0.78)
- Phạm lỗi13 (1.44)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng44 (44)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.82%
- Rê bóng3 (3)
- Tắc bóng6 (6)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi2 (2)
-
4(3) GS/GP
-
60.25 MPG
-
5.88 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng92 (23)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.39%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng10 (2.5)
- Chắn bóng7 (1.75)
- Giải vây3 (0.75)
- Đánh đầu9 (2.25)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi9 (2.25)
-
1(0) GS/GP
-
29 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
14 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
87.67 MPG
-
4.36 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng178 (29.67)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.4%
- Rê bóng7 (1.17)
- Tắc bóng12 (2)
- Chắn bóng5 (0.83)
- Giải vây13 (2.17)
- Đánh đầu7 (1.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi8 (1.33)
-
1(0) GS/GP
-
45 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Giao hữu quốc tế
Hungary
Slovenia
Kosovo
Thụy Sĩ
Thụy Điển



