-
4(4) GS/GP
-
74.5 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng141 (35.25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.91%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (1.25)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây22 (5.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công7 (1.75)
- Phạm lỗi9 (2.25)
-
6(6) GS/GP
-
86.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
18(14) GS/GP
-
66.89 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
2/4 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.61)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.22)
- Bị phạm lỗi7 (0.39)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng974 (54.11)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.44)
- Chuyền dài chuẩn sắc43 (2.39)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công92.2%
- Rê bóng2 (0.11)
- Tắc bóng5 (0.28)
- Chắn bóng12 (0.67)
- Giải vây36 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng8 (0.44)
- Đánh đầu thành công29 (1.61)
- Phạm lỗi18 (1)
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
6.16 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng137 (45.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (3.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.97%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng3 (1)
- Giải vây5 (1.67)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng2 (0.67)
- Đánh đầu thành công4 (1.33)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
17(14) GS/GP
-
73.29 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.65)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.18)
- Bị phạm lỗi5 (0.29)
- Việt vị-
- Chuyền bóng901 (53)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.12)
- Chuyền dài chuẩn sắc57 (3.35)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công91.34%
- Rê bóng3 (0.18)
- Tắc bóng6 (0.35)
- Chắn bóng12 (0.71)
- Giải vây46 (2.71)
- Đánh đầu2 (0.12)
- Cản bóng5 (0.29)
- Đánh đầu thành công32 (1.88)
- Phạm lỗi10 (0.59)
-
1(1) GS/GP
-
115 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
7.05 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng212 (53)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.68%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng7 (1.75)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây15 (3.75)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công8 (2)
- Phạm lỗi4 (1)
-
14(11) GS/GP
-
76.79 MPG
-
6.58 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.36)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.21)
- Việt vị-
- Chuyền bóng705 (50.36)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (2.86)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.63%
- Rê bóng2 (0.14)
- Tắc bóng9 (0.64)
- Chắn bóng10 (0.71)
- Giải vây31 (2.21)
- Đánh đầu1 (0.07)
- Cản bóng9 (0.64)
- Đánh đầu thành công18 (1.29)
- Phạm lỗi12 (0.86)
-
2(1) GS/GP
-
77.5 MPG
-
6.11 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng43 (21.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.05%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng3 (1.5)
- Giải vây7 (3.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (1)
- Đánh đầu thành công4 (2)
- Phạm lỗi-
-
28(28) GS/GP
-
89.43 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/10 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.43)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.18)
- Bị phạm lỗi29 (1.04)
- Việt vị6 (0.21)
- Chuyền bóng1291 (46.11)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.32)
- Chuyền dài chuẩn sắc120 (4.29)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.49%
- Rê bóng2 (0.07)
- Tắc bóng14 (0.5)
- Chắn bóng37 (1.32)
- Giải vây109 (3.89)
- Đánh đầu2 (0.07)
- Cản bóng22 (0.79)
- Đánh đầu thành công93 (3.32)
- Phạm lỗi45 (1.61)
-
30(30) GS/GP
-
89.73 MPG
-
6.95 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/9 Thẻ phạt
- Sút bóng25 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.2)
- Bị phạm lỗi25 (0.83)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1149 (38.3)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc111 (3.7)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.15%
- Rê bóng-
- Tắc bóng29 (0.97)
- Chắn bóng39 (1.3)
- Giải vây155 (5.17)
- Đánh đầu2 (0.07)
- Cản bóng39 (1.3)
- Đánh đầu thành công117 (3.9)
- Phạm lỗi42 (1.4)
-
15(15) GS/GP
-
87 MPG
-
6.68 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.87)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.27)
- Bị phạm lỗi7 (0.47)
- Việt vị2 (0.13)
- Chuyền bóng600 (40)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.27)
- Chuyền dài chuẩn sắc30 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.17%
- Rê bóng-
- Tắc bóng17 (1.13)
- Chắn bóng18 (1.2)
- Giải vây82 (5.47)
- Đánh đầu1 (0.07)
- Cản bóng11 (0.73)
- Đánh đầu thành công51 (3.4)
- Phạm lỗi12 (0.8)

VĐQG Tây Ban Nha
Mallorca
Real Oviedo
Real Sociedad
Rayo Vallecano



