-
18(10) GS/GP
-
51 MPG
-
3.61 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.06)
- Bị phạm lỗi20 (1.11)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng151 (8.39)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.83)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.22)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.81%
- Rê bóng3 (0.17)
- Tắc bóng3 (0.17)
- Chắn bóng1 (0.06)
- Giải vây3 (0.17)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.11)
- Phạm lỗi11 (0.61)
-
29(25) GS/GP
-
68.48 MPG
-
- Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
32(20) GS/GP
-
58 MPG
-
- Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
14(12) GS/GP
-
78.21 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
9(1) GS/GP
-
13.67 MPG
-
5.86 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.11)
- Bị phạm lỗi4 (0.44)
- Việt vị1 (0.11)
- Chuyền bóng42 (4.67)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.11)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng4 (0.44)
- Tắc bóng4 (0.44)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.22)
- Đánh đầu5 (0.56)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.22)
-
12(3) GS/GP
-
28.92 MPG
-
4.98 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.17)
- Bị phạm lỗi1 (0.08)
- Việt vị1 (0.08)
- Chuyền bóng121 (10.08)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.08)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.12%
- Rê bóng5 (0.42)
- Tắc bóng10 (0.83)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu8 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.08)
- Phạm lỗi4 (0.33)
-
10(6) GS/GP
-
55.3 MPG
-
6.68 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.7)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.1)
- Bị phạm lỗi11 (1.1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng175 (17.5)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (1.3)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.86%
- Rê bóng13 (1.3)
- Tắc bóng14 (1.4)
- Chắn bóng6 (0.6)
- Giải vây-
- Đánh đầu10 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.1)
- Phạm lỗi8 (0.8)
-
1(0) GS/GP
-
30 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng Nhất Trung Quốc
Guangxi Hengchen
Wuxi Wugou
Guangdong GZ-Power
Dalian Kun City
ShanXi Union
Suzhou Dongwu



