-
18(8) GS/GP
-
44.78 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
9(5) GS/GP
-
46.67 MPG
-
5.82 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.33)
- Bị phạm lỗi2 (0.22)
- Việt vị2 (0.22)
- Chuyền bóng87 (9.67)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (1.11)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.71%
- Rê bóng3 (0.33)
- Tắc bóng2 (0.22)
- Chắn bóng2 (0.22)
- Giải vây5 (0.56)
- Đánh đầu1 (0.11)
- Cản bóng1 (0.11)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi6 (0.67)
-
4(4) GS/GP
-
63.25 MPG
-
6.21 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị2 (0.5)
- Chuyền bóng39 (9.75)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.92%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu3 (0.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
10(4) GS/GP
-
44.3 MPG
-
7.03 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (1)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.4)
- Bị phạm lỗi4 (0.4)
- Việt vị1 (0.1)
- Chuyền bóng152 (15.2)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (2.3)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.6)
- Chuyền chọc khe1 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công80.26%
- Rê bóng7 (0.7)
- Tắc bóng3 (0.3)
- Chắn bóng2 (0.2)
- Giải vây2 (0.2)
- Đánh đầu3 (0.3)
- Cản bóng1 (0.1)
- Đánh đầu thành công2 (0.2)
- Phạm lỗi13 (1.3)
-
7(7) GS/GP
-
86.57 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.29)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.71)
- Bị phạm lỗi8 (1.14)
- Việt vị-
- Chuyền bóng154 (22)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.13%
- Rê bóng8 (1.14)
- Tắc bóng6 (0.86)
- Chắn bóng3 (0.43)
- Giải vây5 (0.71)
- Đánh đầu9 (1.29)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.43)
- Phạm lỗi7 (1)
-
1(1) GS/GP
-
71 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(8) GS/GP
-
81.63 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
3(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng17 (2.13)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.75)
- Bị phạm lỗi13 (1.63)
- Việt vị6 (0.75)
- Chuyền bóng125 (15.63)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (2.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.63)
- Chuyền chọc khe1 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công72%
- Rê bóng6 (0.75)
- Tắc bóng1 (0.13)
- Chắn bóng2 (0.25)
- Giải vây5 (0.63)
- Đánh đầu6 (0.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.75)
- Phạm lỗi6 (0.75)
-
10(4) GS/GP
-
44.5 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(3) GS/GP
-
61.75 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.75)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng44 (11)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công65.91%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
5(4) GS/GP
-
69.8 MPG
-
6.98 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (2)
- Sút trúng mục tiêu7 (1.4)
- Bị phạm lỗi6 (1.2)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng85 (17)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (1.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.41%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng2 (0.4)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (0.4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.8)
- Phạm lỗi4 (0.8)
-
2(2) GS/GP
-
96.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
80 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(5) GS/GP
-
68.83 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.5)
- Bị phạm lỗi9 (1.5)
- Việt vị8 (1.33)
- Chuyền bóng78 (13)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (1.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe1 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng8 (1.33)
- Tắc bóng2 (0.33)
- Chắn bóng3 (0.5)
- Giải vây1 (0.17)
- Đánh đầu7 (1.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi5 (0.83)
-
7(7) GS/GP
-
80.43 MPG
-
7.01 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng15 (2.14)
- Sút trúng mục tiêu7 (1)
- Bị phạm lỗi9 (1.29)
- Việt vị2 (0.29)
- Chuyền bóng112 (16)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (1.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng8 (1.14)
- Tắc bóng4 (0.57)
- Chắn bóng4 (0.57)
- Giải vây3 (0.43)
- Đánh đầu6 (0.86)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.86)
- Phạm lỗi7 (1)
-
4(4) GS/GP
-
74.75 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
87 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng33 (16.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.7%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi2 (1)
-
1(0) GS/GP
-
10 MPG
-
6.07 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
4(4) GS/GP
-
70.5 MPG
-
6.14 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.5)
- Bị phạm lỗi4 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng44 (11)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công52.27%
- Rê bóng4 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi6 (1.5)
-
6(3) GS/GP
-
58.17 MPG
-
2.93 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.5)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng31 (5.17)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.42%
- Rê bóng2 (0.33)
- Tắc bóng1 (0.17)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi4 (0.67)
-
1(0) GS/GP
-
22 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(0) GS/GP
-
25.5 MPG
-
6.08 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị2 (0.5)
- Chuyền bóng16 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe1 (0.25)
- TL chuyền bóng thành công37.5%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
4(4) GS/GP
-
82.25 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1.25)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.5)
- Bị phạm lỗi5 (1.25)
- Việt vị4 (1)
- Chuyền bóng68 (17)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.71%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng5 (1.25)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.5)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (1.5)
- Phạm lỗi4 (1)
-
1(0) GS/GP
-
28 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Hy Lạp
Olympiakos Piraeus
Aris Salonica
Panserraikos
Europa League
Lyonnais



