-
3(1) GS/GP
-
40.67 MPG
-
4.37 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng56 (18.67)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (2.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
5(4) GS/GP
-
57.2 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
73 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(11) GS/GP
-
41.44 MPG
-
6.28 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/7 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.07)
- Bị phạm lỗi10 (0.37)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng530 (19.63)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.41)
- Chuyền dài chuẩn sắc51 (1.89)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công88.11%
- Rê bóng7 (0.26)
- Tắc bóng28 (1.04)
- Chắn bóng19 (0.7)
- Giải vây15 (0.56)
- Đánh đầu9 (0.33)
- Cản bóng6 (0.22)
- Đánh đầu thành công6 (0.22)
- Phạm lỗi21 (0.78)
-
1(0) GS/GP
-
33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
25(13) GS/GP
-
48.2 MPG
-
6.19 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.28)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi16 (0.64)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng607 (24.28)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.36)
- Chuyền dài chuẩn sắc62 (2.48)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.18%
- Rê bóng4 (0.16)
- Tắc bóng24 (0.96)
- Chắn bóng16 (0.64)
- Giải vây13 (0.52)
- Đánh đầu12 (0.48)
- Cản bóng4 (0.16)
- Đánh đầu thành công12 (0.48)
- Phạm lỗi28 (1.12)
-
20(18) GS/GP
-
76.9 MPG
-
6.63 Avg Rating
-
1(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.7)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.3)
- Bị phạm lỗi23 (1.15)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng805 (40.25)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc68 (3.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.47%
- Rê bóng6 (0.3)
- Tắc bóng38 (1.9)
- Chắn bóng33 (1.65)
- Giải vây12 (0.6)
- Đánh đầu17 (0.85)
- Cản bóng5 (0.25)
- Đánh đầu thành công13 (0.65)
- Phạm lỗi24 (1.2)
-
13(5) GS/GP
-
40.77 MPG
-
6.43 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.31)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.15)
- Bị phạm lỗi11 (0.85)
- Việt vị-
- Chuyền bóng323 (24.85)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.54)
- Chuyền dài chuẩn sắc42 (3.23)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.24%
- Rê bóng6 (0.46)
- Tắc bóng19 (1.46)
- Chắn bóng10 (0.77)
- Giải vây10 (0.77)
- Đánh đầu7 (0.54)
- Cản bóng2 (0.15)
- Đánh đầu thành công2 (0.15)
- Phạm lỗi11 (0.85)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
24(20) GS/GP
-
77.46 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/9 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.08)
- Bị phạm lỗi20 (0.83)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1040 (43.33)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc151 (6.29)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công87.12%
- Rê bóng10 (0.42)
- Tắc bóng41 (1.71)
- Chắn bóng44 (1.83)
- Giải vây21 (0.88)
- Đánh đầu19 (0.79)
- Cản bóng5 (0.21)
- Đánh đầu thành công14 (0.58)
- Phạm lỗi42 (1.75)
-
22(20) GS/GP
-
78.73 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
2/3 Thẻ phạt
- Sút bóng18 (0.82)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.09)
- Bị phạm lỗi24 (1.09)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1125 (51.14)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.77)
- Chuyền dài chuẩn sắc146 (6.64)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công87.02%
- Rê bóng13 (0.59)
- Tắc bóng78 (3.55)
- Chắn bóng35 (1.59)
- Giải vây14 (0.64)
- Đánh đầu18 (0.82)
- Cản bóng4 (0.18)
- Đánh đầu thành công9 (0.41)
- Phạm lỗi35 (1.59)
-
1(1) GS/GP
-
88 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
28(23) GS/GP
-
75.46 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng27 (0.96)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.11)
- Bị phạm lỗi30 (1.07)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng1237 (44.18)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.54)
- Chuyền dài chuẩn sắc153 (5.46)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.16%
- Rê bóng16 (0.57)
- Tắc bóng59 (2.11)
- Chắn bóng51 (1.82)
- Giải vây27 (0.96)
- Đánh đầu25 (0.89)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công12 (0.43)
- Phạm lỗi41 (1.46)
-
26(25) GS/GP
-
86.69 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng29 (1.12)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.27)
- Bị phạm lỗi33 (1.27)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1467 (56.42)
- Quan trọng chuyền bóng 24 (0.92)
- Chuyền dài chuẩn sắc149 (5.73)
- Chuyền chọc khe2 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công85.96%
- Rê bóng29 (1.12)
- Tắc bóng74 (2.85)
- Chắn bóng66 (2.54)
- Giải vây26 (1)
- Đánh đầu26 (1)
- Cản bóng2 (0.08)
- Đánh đầu thành công10 (0.38)
- Phạm lỗi49 (1.88)
-
1(1) GS/GP
-
66 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-




