-
3(0) GS/GP
-
13.67 MPG
-
4.13 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng5 (1.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
41(30) GS/GP
-
62.54 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
7(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/10 Thẻ phạt
- Sút bóng64 (1.56)
- Sút trúng mục tiêu23 (0.56)
- Bị phạm lỗi35 (0.85)
- Việt vị11 (0.27)
- Chuyền bóng886 (21.61)
- Quan trọng chuyền bóng 29 (0.71)
- Chuyền dài chuẩn sắc60 (1.46)
- Chuyền chọc khe8 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công70.99%
- Rê bóng16 (0.39)
- Tắc bóng49 (1.2)
- Chắn bóng17 (0.41)
- Giải vây39 (0.95)
- Đánh đầu19 (0.46)
- Cản bóng7 (0.17)
- Đánh đầu thành công31 (0.76)
- Phạm lỗi41 (1)
-
19(5) GS/GP
-
34.89 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.74)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.11)
- Bị phạm lỗi4 (0.21)
- Việt vị4 (0.21)
- Chuyền bóng205 (10.79)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.47)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (0.68)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.78%
- Rê bóng3 (0.16)
- Tắc bóng12 (0.63)
- Chắn bóng3 (0.16)
- Giải vây9 (0.47)
- Đánh đầu7 (0.37)
- Cản bóng2 (0.11)
- Đánh đầu thành công7 (0.37)
- Phạm lỗi5 (0.26)
-
16(6) GS/GP
-
36.63 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.81)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.31)
- Bị phạm lỗi2 (0.13)
- Việt vị2 (0.13)
- Chuyền bóng235 (14.69)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.94)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.5)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công83.4%
- Rê bóng3 (0.19)
- Tắc bóng8 (0.5)
- Chắn bóng3 (0.19)
- Giải vây2 (0.13)
- Đánh đầu4 (0.25)
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công2 (0.13)
- Phạm lỗi8 (0.5)
-
27(13) GS/GP
-
44.67 MPG
-
6.23 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (0.81)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.41)
- Bị phạm lỗi6 (0.22)
- Việt vị3 (0.11)
- Chuyền bóng451 (16.7)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.41)
- Chuyền dài chuẩn sắc29 (1.07)
- Chuyền chọc khe5 (0.19)
- TL chuyền bóng thành công76.05%
- Rê bóng1 (0.04)
- Tắc bóng9 (0.33)
- Chắn bóng3 (0.11)
- Giải vây17 (0.63)
- Đánh đầu7 (0.26)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công4 (0.15)
- Phạm lỗi9 (0.33)
-
1(1) GS/GP
-
59 MPG
-
6.43 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng27 (27)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.48%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
87.33 MPG
-
2.5 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1)
- Sút trúng mục tiêu3 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng41 (13.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.8%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
9(0) GS/GP
-
31.22 MPG
-
6.18 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.78)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.33)
- Bị phạm lỗi1 (0.11)
- Việt vị4 (0.44)
- Chuyền bóng68 (7.56)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.11)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.11)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công58.82%
- Rê bóng1 (0.11)
- Tắc bóng2 (0.22)
- Chắn bóng1 (0.11)
- Giải vây2 (0.22)
- Đánh đầu2 (0.22)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.44)
- Phạm lỗi2 (0.22)
-
16(7) GS/GP
-
50.19 MPG
-
6.31 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng17 (1.06)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.19)
- Bị phạm lỗi14 (0.88)
- Việt vị9 (0.56)
- Chuyền bóng299 (18.69)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.58%
- Rê bóng4 (0.25)
- Tắc bóng6 (0.38)
- Chắn bóng2 (0.13)
- Giải vây6 (0.38)
- Đánh đầu9 (0.56)
- Cản bóng3 (0.19)
- Đánh đầu thành công5 (0.31)
- Phạm lỗi6 (0.38)
-
1(1) GS/GP
-
73 MPG
-
6.42 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (4)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng28 (28)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.14%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
22(22) GS/GP
-
85.36 MPG
-
6.34 Avg Rating
-
9(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng41 (1.86)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.59)
- Bị phạm lỗi28 (1.27)
- Việt vị10 (0.45)
- Chuyền bóng554 (25.18)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.73)
- Chuyền dài chuẩn sắc26 (1.18)
- Chuyền chọc khe3 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công79.24%
- Rê bóng16 (0.73)
- Tắc bóng27 (1.23)
- Chắn bóng5 (0.23)
- Giải vây5 (0.23)
- Đánh đầu45 (2.05)
- Cản bóng3 (0.14)
- Đánh đầu thành công6 (0.27)
- Phạm lỗi33 (1.5)
-
42(40) GS/GP
-
82.29 MPG
-
6.93 Avg Rating
-
15(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng116 (2.76)
- Sút trúng mục tiêu43 (1.02)
- Bị phạm lỗi58 (1.38)
- Việt vị16 (0.38)
- Chuyền bóng1185 (28.21)
- Quan trọng chuyền bóng 49 (1.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc59 (1.4)
- Chuyền chọc khe15 (0.36)
- TL chuyền bóng thành công78.48%
- Rê bóng57 (1.36)
- Tắc bóng31 (0.74)
- Chắn bóng14 (0.33)
- Giải vây12 (0.29)
- Đánh đầu99 (2.36)
- Cản bóng5 (0.12)
- Đánh đầu thành công12 (0.29)
- Phạm lỗi47 (1.12)
-
2(1) GS/GP
-
63.5 MPG
-
2.79 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng13 (6.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.92%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
29 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng 4 Anh
Rotherham United
Newport County
York City
Shrewsbury Town
Barnet
Grimsby Town



