-
2(1) GS/GP
-
44 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi4 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng24 (12)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (2)
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
46.5 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(4) GS/GP
-
56.67 MPG
-
7.02 Avg Rating
-
4(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng16 (2.67)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.83)
- Bị phạm lỗi4 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng112 (18.67)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (1.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.33)
- Chuyền chọc khe1 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công72.32%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng1 (0.17)
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây2 (0.33)
- Đánh đầu8 (1.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công15 (2.5)
- Phạm lỗi6 (1)
-
8(7) GS/GP
-
76.75 MPG
-
- Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
23(21) GS/GP
-
83.83 MPG
-
7.48 Avg Rating
-
20(3) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng95 (4.13)
- Sút trúng mục tiêu46 (2)
- Bị phạm lỗi22 (0.96)
- Việt vị14 (0.61)
- Chuyền bóng369 (16.04)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.52)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (0.52)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.53%
- Rê bóng8 (0.35)
- Tắc bóng13 (0.57)
- Chắn bóng1 (0.04)
- Giải vây9 (0.39)
- Đánh đầu15 (0.65)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công59 (2.57)
- Phạm lỗi21 (0.91)
-
4(4) GS/GP
-
83.25 MPG
-
7.29 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (3.5)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.75)
- Bị phạm lỗi10 (2.5)
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng90 (22.5)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (2.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.56%
- Rê bóng4 (1)
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây7 (1.75)
- Đánh đầu7 (1.75)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công21 (5.25)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
4(2) GS/GP
-
53 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
32 MPG
-
6.95 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng8 (8)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng3 (3)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi-
-
10(10) GS/GP
-
83.4 MPG
-
7.22 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng31 (3.1)
- Sút trúng mục tiêu12 (1.2)
- Bị phạm lỗi18 (1.8)
- Việt vị3 (0.3)
- Chuyền bóng212 (21.2)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.3)
- Chuyền chọc khe1 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công76.42%
- Rê bóng11 (1.1)
- Tắc bóng2 (0.2)
- Chắn bóng1 (0.1)
- Giải vây8 (0.8)
- Đánh đầu9 (0.9)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công39 (3.9)
- Phạm lỗi11 (1.1)
-
10(8) GS/GP
-
76.8 MPG
-
- Avg Rating
-
8(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
28(27) GS/GP
-
83.5 MPG
-
7.58 Avg Rating
-
28(11) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng119 (4.25)
- Sút trúng mục tiêu47 (1.68)
- Bị phạm lỗi21 (0.75)
- Việt vị22 (0.79)
- Chuyền bóng451 (16.11)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (0.79)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.5%
- Rê bóng11 (0.39)
- Tắc bóng10 (0.36)
- Chắn bóng4 (0.14)
- Giải vây13 (0.46)
- Đánh đầu24 (0.86)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công69 (2.46)
- Phạm lỗi34 (1.21)
-
1(0) GS/GP
-
23 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
24(23) GS/GP
-
84.04 MPG
-
7.03 Avg Rating
-
14(4) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng93 (3.88)
- Sút trúng mục tiêu35 (1.46)
- Bị phạm lỗi40 (1.67)
- Việt vị14 (0.58)
- Chuyền bóng486 (20.25)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (0.96)
- Chuyền chọc khe4 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công61.32%
- Rê bóng23 (0.96)
- Tắc bóng14 (0.58)
- Chắn bóng3 (0.13)
- Giải vây20 (0.83)
- Đánh đầu61 (2.54)
- Cản bóng5 (0.21)
- Đánh đầu thành công97 (4.04)
- Phạm lỗi34 (1.42)
-
4(2) GS/GP
-
52.75 MPG
-
4.87 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/0 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (2.25)
- Sút trúng mục tiêu4 (1)
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị2 (0.5)
- Chuyền bóng50 (12.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72%
- Rê bóng3 (0.75)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu5 (1.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (1)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
5(5) GS/GP
-
84.6 MPG
-
7.98 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (4)
- Sút trúng mục tiêu13 (2.6)
- Bị phạm lỗi4 (0.8)
- Việt vị8 (1.6)
- Chuyền bóng112 (22.4)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.11%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng4 (0.8)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây2 (0.4)
- Đánh đầu6 (1.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công18 (3.6)
- Phạm lỗi4 (0.8)
-
3(3) GS/GP
-
87.67 MPG
-
6.95 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (3.33)
- Sút trúng mục tiêu3 (1)
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị1 (0.33)
- Chuyền bóng68 (22.67)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.41%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (1.67)
- Phạm lỗi3 (1)
-
1(1) GS/GP
-
62 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
44(44) GS/GP
-
87.16 MPG
-
7.71 Avg Rating
-
43(6) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/10 Thẻ phạt
- Sút bóng198 (4.5)
- Sút trúng mục tiêu92 (2.09)
- Bị phạm lỗi40 (0.91)
- Việt vị24 (0.55)
- Chuyền bóng1212 (27.55)
- Quan trọng chuyền bóng 48 (1.09)
- Chuyền dài chuẩn sắc36 (0.82)
- Chuyền chọc khe4 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công75.83%
- Rê bóng31 (0.7)
- Tắc bóng17 (0.39)
- Chắn bóng4 (0.09)
- Giải vây33 (0.75)
- Đánh đầu52 (1.18)
- Cản bóng8 (0.18)
- Đánh đầu thành công128 (2.91)
- Phạm lỗi48 (1.09)
-
2(1) GS/GP
-
62.5 MPG
-
3.07 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng24 (12)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.17%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
8(5) GS/GP
-
66.38 MPG
-
7.49 Avg Rating
-
8(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng31 (3.88)
- Sút trúng mục tiêu19 (2.38)
- Bị phạm lỗi5 (0.63)
- Việt vị6 (0.75)
- Chuyền bóng135 (16.88)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.63)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.25)
- Chắn bóng-
- Giải vây6 (0.75)
- Đánh đầu8 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công23 (2.88)
- Phạm lỗi8 (1)
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
7.3 Avg Rating
-
2(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (2)
- Sút trúng mục tiêu7 (1.75)
- Bị phạm lỗi11 (2.75)
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng100 (25)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69%
- Rê bóng5 (1.25)
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (0.75)
- Đánh đầu5 (1.25)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công16 (4)
- Phạm lỗi14 (3.5)
-
27(13) GS/GP
-
51.44 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
3(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng59 (2.19)
- Sút trúng mục tiêu20 (0.74)
- Bị phạm lỗi23 (0.85)
- Việt vị3 (0.11)
- Chuyền bóng373 (13.81)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (0.85)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.3)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công73.99%
- Rê bóng7 (0.26)
- Tắc bóng7 (0.26)
- Chắn bóng3 (0.11)
- Giải vây8 (0.3)
- Đánh đầu18 (0.67)
- Cản bóng3 (0.11)
- Đánh đầu thành công69 (2.56)
- Phạm lỗi23 (0.85)
-
2(2) GS/GP
-
105 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (3.5)
- Sút trúng mục tiêu3 (1.5)
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng62 (31)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.19%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu3 (1.5)
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công7 (3.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
10(9) GS/GP
-
90.7 MPG
-
2.32 Avg Rating
-
8(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng11 (1.1)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.5)
- Bị phạm lỗi7 (0.7)
- Việt vị-
- Chuyền bóng86 (8.6)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.93%
- Rê bóng3 (0.3)
- Tắc bóng4 (0.4)
- Chắn bóng1 (0.1)
- Giải vây8 (0.8)
- Đánh đầu1 (0.1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công22 (2.2)
- Phạm lỗi3 (0.3)
-
41(40) GS/GP
-
88.29 MPG
-
7.24 Avg Rating
-
26(4) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/9 Thẻ phạt
- Sút bóng151 (3.68)
- Sút trúng mục tiêu57 (1.39)
- Bị phạm lỗi61 (1.49)
- Việt vị19 (0.46)
- Chuyền bóng993 (24.22)
- Quan trọng chuyền bóng 44 (1.07)
- Chuyền dài chuẩn sắc27 (0.66)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.51%
- Rê bóng33 (0.8)
- Tắc bóng10 (0.24)
- Chắn bóng8 (0.2)
- Giải vây34 (0.83)
- Đánh đầu100 (2.44)
- Cản bóng2 (0.05)
- Đánh đầu thành công183 (4.46)
- Phạm lỗi66 (1.61)
-
37(37) GS/GP
-
88.68 MPG
-
7.01 Avg Rating
-
11(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng130 (3.51)
- Sút trúng mục tiêu48 (1.3)
- Bị phạm lỗi59 (1.59)
- Việt vị34 (0.92)
- Chuyền bóng1027 (27.76)
- Quan trọng chuyền bóng 32 (0.86)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (0.38)
- Chuyền chọc khe3 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công71.96%
- Rê bóng23 (0.62)
- Tắc bóng20 (0.54)
- Chắn bóng6 (0.16)
- Giải vây53 (1.43)
- Đánh đầu94 (2.54)
- Cản bóng8 (0.22)
- Đánh đầu thành công232 (6.27)
- Phạm lỗi61 (1.65)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.11 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng29 (29)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.76%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công4 (4)
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(0) GS/GP
-
6 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
88.83 MPG
-
7.69 Avg Rating
-
6(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng32 (5.33)
- Sút trúng mục tiêu14 (2.33)
- Bị phạm lỗi6 (1)
- Việt vị4 (0.67)
- Chuyền bóng145 (24.17)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.5)
- Chuyền chọc khe1 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công77.24%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng3 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây5 (0.83)
- Đánh đầu12 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công27 (4.5)
- Phạm lỗi16 (2.67)
-
3(3) GS/GP
-
89.67 MPG
-
7.16 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (4.67)
- Sút trúng mục tiêu6 (2)
- Bị phạm lỗi7 (2.33)
- Việt vị3 (1)
- Chuyền bóng64 (21.33)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công46.88%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng5 (1.67)
- Chắn bóng-
- Giải vây6 (2)
- Đánh đầu9 (3)
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công19 (6.33)
- Phạm lỗi5 (1.67)
-
4(4) GS/GP
-
83.5 MPG
-
- Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(0) GS/GP
-
14.67 MPG
-
6.44 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.33)
- Bị phạm lỗi5 (0.83)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng53 (8.83)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.58%
- Rê bóng2 (0.33)
- Tắc bóng1 (0.17)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.33)
- Đánh đầu3 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (1)
- Phạm lỗi2 (0.33)
-
20(18) GS/GP
-
82.65 MPG
-
7.53 Avg Rating
-
12(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng81 (4.05)
- Sút trúng mục tiêu32 (1.6)
- Bị phạm lỗi33 (1.65)
- Việt vị13 (0.65)
- Chuyền bóng536 (26.8)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (1.05)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (0.65)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công76.87%
- Rê bóng16 (0.8)
- Tắc bóng20 (1)
- Chắn bóng4 (0.2)
- Giải vây31 (1.55)
- Đánh đầu45 (2.25)
- Cản bóng2 (0.1)
- Đánh đầu thành công79 (3.95)
- Phạm lỗi23 (1.15)
-
1(1) GS/GP
-
85 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
25(11) GS/GP
-
44.88 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng53 (2.12)
- Sút trúng mục tiêu18 (0.72)
- Bị phạm lỗi24 (0.96)
- Việt vị7 (0.28)
- Chuyền bóng398 (15.92)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (0.92)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.24)
- Chuyền chọc khe2 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công68.09%
- Rê bóng10 (0.4)
- Tắc bóng4 (0.16)
- Chắn bóng3 (0.12)
- Giải vây17 (0.68)
- Đánh đầu31 (1.24)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công59 (2.36)
- Phạm lỗi30 (1.2)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
50 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
66.67 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
9(9) GS/GP
-
79.33 MPG
-
0.8 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.11)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng28 (3.11)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.11)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.11)
- Phạm lỗi1 (0.11)
-
34(22) GS/GP
-
62.18 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
9(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
2/4 Thẻ phạt
- Sút bóng79 (2.32)
- Sút trúng mục tiêu29 (0.85)
- Bị phạm lỗi51 (1.5)
- Việt vị16 (0.47)
- Chuyền bóng714 (21)
- Quan trọng chuyền bóng 28 (0.82)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (0.35)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công71.85%
- Rê bóng14 (0.41)
- Tắc bóng23 (0.68)
- Chắn bóng8 (0.24)
- Giải vây32 (0.94)
- Đánh đầu67 (1.97)
- Cản bóng5 (0.15)
- Đánh đầu thành công74 (2.18)
- Phạm lỗi51 (1.5)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
76 MPG
-
7.14 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng30 (30)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi2 (2)
-
7(5) GS/GP
-
69.29 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(4) GS/GP
-
75.8 MPG
-
5.56 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (2.2)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.8)
- Bị phạm lỗi6 (1.2)
- Việt vị4 (0.8)
- Chuyền bóng65 (13)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.2)
- Chuyền chọc khe1 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công73.85%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng1 (0.2)
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu5 (1)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công10 (2)
- Phạm lỗi5 (1)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
7.07 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (4.5)
- Sút trúng mục tiêu4 (2)
- Bị phạm lỗi6 (3)
- Việt vị3 (1.5)
- Chuyền bóng37 (18.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.08%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công5 (2.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Qatar
Al-Arabi SC
Umm Salal
Giao hữu quốc tế
Serbia
Ả Rập Xê Út
Tây Ban Nha
Andorra
Albania



