-
22(22) GS/GP
-
90 MPG
-
6.33 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.14)
- Việt vị-
- Chuyền bóng457 (20.77)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc79 (3.59)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công49.23%
- Rê bóng1 (0.05)
- Tắc bóng1 (0.05)
- Chắn bóng-
- Giải vây17 (0.77)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.14)
- Phạm lỗi-
-
23(23) GS/GP
-
90 MPG
-
6.33 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng522 (22.7)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.04)
- Chuyền dài chuẩn sắc107 (4.65)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công52.68%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây19 (0.83)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.13)
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng34 (17)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.53%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
17(16) GS/GP
-
88.88 MPG
-
6.35 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.24)
- Việt vị-
- Chuyền bóng488 (28.71)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.06)
- Chuyền dài chuẩn sắc102 (6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công59.63%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.12)
- Chắn bóng-
- Giải vây23 (1.35)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.06)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
45(45) GS/GP
-
90 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.04)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.04)
- Bị phạm lỗi14 (0.31)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1432 (31.82)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.02)
- Chuyền dài chuẩn sắc254 (5.64)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.13%
- Rê bóng2 (0.04)
- Tắc bóng2 (0.04)
- Chắn bóng1 (0.02)
- Giải vây42 (0.93)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công10 (0.22)
- Phạm lỗi-
-
11(10) GS/GP
-
82 MPG
-
6.08 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (0.45)
- Việt vị-
- Chuyền bóng247 (22.45)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc64 (5.82)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.26%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây5 (0.45)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.27)
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
80 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
30(30) GS/GP
-
89.67 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.03)
- Việt vị-
- Chuyền bóng737 (24.57)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc161 (5.37)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.06%
- Rê bóng1 (0.03)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây23 (0.77)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.13)
- Phạm lỗi1 (0.03)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(5) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(27) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-




