-
5(5) GS/GP
-
90 MPG
-
6.78 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng247 (49.4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (1.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.52%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (0.6)
- Chắn bóng5 (1)
- Giải vây18 (3.6)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (1.6)
- Phạm lỗi1 (0.2)
-
1(1) GS/GP
-
82 MPG
-
5.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng29 (29)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.1%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
3(3) GS/GP
-
75.33 MPG
-
7.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi3 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng168 (56)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.86%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng-
- Giải vây18 (6)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (2.67)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
34(29) GS/GP
-
74.29 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.47)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.06)
- Bị phạm lỗi8 (0.24)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1568 (46.12)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.18)
- Chuyền dài chuẩn sắc60 (1.76)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.37%
- Rê bóng3 (0.09)
- Tắc bóng52 (1.53)
- Chắn bóng43 (1.26)
- Giải vây155 (4.56)
- Đánh đầu3 (0.09)
- Cản bóng24 (0.71)
- Đánh đầu thành công86 (2.53)
- Phạm lỗi17 (0.5)
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(8) GS/GP
-
70.2 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.1)
- Bị phạm lỗi4 (0.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng489 (48.9)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.59%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (0.4)
- Chắn bóng15 (1.5)
- Giải vây42 (4.2)
- Đánh đầu1 (0.1)
- Cản bóng4 (0.4)
- Đánh đầu thành công25 (2.5)
- Phạm lỗi5 (0.5)
-
8(8) GS/GP
-
87.13 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.13)
- Việt vị-
- Chuyền bóng523 (65.38)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (1.38)
- Chuyền chọc khe1 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công95.98%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (0.5)
- Chắn bóng3 (0.38)
- Giải vây35 (4.38)
- Đánh đầu-
- Cản bóng9 (1.13)
- Đánh đầu thành công13 (1.63)
- Phạm lỗi4 (0.5)
-
1(0) GS/GP
-
26 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
28 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
34(32) GS/GP
-
77.82 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (0.59)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.12)
- Bị phạm lỗi21 (0.62)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1663 (48.91)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.32)
- Chuyền dài chuẩn sắc58 (1.71)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công88.09%
- Rê bóng1 (0.03)
- Tắc bóng53 (1.56)
- Chắn bóng40 (1.18)
- Giải vây138 (4.06)
- Đánh đầu1 (0.03)
- Cản bóng21 (0.62)
- Đánh đầu thành công91 (2.68)
- Phạm lỗi23 (0.68)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
9(8) GS/GP
-
75.44 MPG
-
6.67 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.22)
- Bị phạm lỗi1 (0.11)
- Việt vị-
- Chuyền bóng454 (50.44)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (1.22)
- Chuyền chọc khe1 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công90.09%
- Rê bóng1 (0.11)
- Tắc bóng9 (1)
- Chắn bóng6 (0.67)
- Giải vây28 (3.11)
- Đánh đầu-
- Cản bóng4 (0.44)
- Đánh đầu thành công15 (1.67)
- Phạm lỗi6 (0.67)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng39 (39)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.74%
- Rê bóng-
- Tắc bóng7 (7)
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (4)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
37(32) GS/GP
-
76.54 MPG
-
6.81 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.35)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi11 (0.3)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1636 (44.22)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.19)
- Chuyền dài chuẩn sắc73 (1.97)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công87.78%
- Rê bóng1 (0.03)
- Tắc bóng43 (1.16)
- Chắn bóng57 (1.54)
- Giải vây98 (2.65)
- Đánh đầu3 (0.08)
- Cản bóng33 (0.89)
- Đánh đầu thành công93 (2.51)
- Phạm lỗi17 (0.46)
-
10(10) GS/GP
-
90 MPG
-
6.91 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.3)
- Việt vị-
- Chuyền bóng561 (56.1)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.1)
- Chuyền dài chuẩn sắc34 (3.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.95%
- Rê bóng2 (0.2)
- Tắc bóng2 (0.2)
- Chắn bóng9 (0.9)
- Giải vây55 (5.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng10 (1)
- Đánh đầu thành công31 (3.1)
- Phạm lỗi5 (0.5)
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
12(12) GS/GP
-
87 MPG
-
7.14 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.25)
- Bị phạm lỗi3 (0.25)
- Việt vị1 (0.08)
- Chuyền bóng550 (45.83)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc48 (4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.09%
- Rê bóng3 (0.25)
- Tắc bóng19 (1.58)
- Chắn bóng22 (1.83)
- Giải vây45 (3.75)
- Đánh đầu-
- Cản bóng7 (0.58)
- Đánh đầu thành công34 (2.83)
- Phạm lỗi10 (0.83)
-
24(20) GS/GP
-
74.88 MPG
-
6.69 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1075 (44.79)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc39 (1.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.07%
- Rê bóng4 (0.17)
- Tắc bóng34 (1.42)
- Chắn bóng36 (1.5)
- Giải vây74 (3.08)
- Đánh đầu5 (0.21)
- Cản bóng7 (0.29)
- Đánh đầu thành công58 (2.42)
- Phạm lỗi15 (0.63)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.35 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng106 (53)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.91%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (2)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây11 (5.5)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công6 (3)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
31(25) GS/GP
-
72.74 MPG
-
6.63 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.52)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.16)
- Bị phạm lỗi14 (0.45)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1378 (44.45)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.42)
- Chuyền dài chuẩn sắc57 (1.84)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.95%
- Rê bóng4 (0.13)
- Tắc bóng43 (1.39)
- Chắn bóng35 (1.13)
- Giải vây56 (1.81)
- Đánh đầu3 (0.1)
- Cản bóng11 (0.35)
- Đánh đầu thành công60 (1.94)
- Phạm lỗi21 (0.68)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(2) GS/GP
-
51.8 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng197 (39.4)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (2.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.19%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (0.6)
- Chắn bóng7 (1.4)
- Giải vây4 (0.8)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công8 (1.6)
- Phạm lỗi3 (0.6)
-
4(3) GS/GP
-
82.25 MPG
-
7.11 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng200 (50)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (1.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (1)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây9 (2.25)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công10 (2.5)
- Phạm lỗi5 (1.25)
-
7(7) GS/GP
-
81.43 MPG
-
6.99 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.86)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi9 (1.29)
- Việt vị-
- Chuyền bóng448 (64)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.86)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (2.43)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.59%
- Rê bóng2 (0.29)
- Tắc bóng9 (1.29)
- Chắn bóng13 (1.86)
- Giải vây16 (2.29)
- Đánh đầu-
- Cản bóng3 (0.43)
- Đánh đầu thành công20 (2.86)
- Phạm lỗi3 (0.43)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
7.11 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (1.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng393 (65.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc38 (6.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.17%
- Rê bóng4 (0.67)
- Tắc bóng12 (2)
- Chắn bóng9 (1.5)
- Giải vây19 (3.17)
- Đánh đầu1 (0.17)
- Cản bóng1 (0.17)
- Đánh đầu thành công21 (3.5)
- Phạm lỗi1 (0.17)
-
33(28) GS/GP
-
79.64 MPG
-
6.96 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (0.64)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.09)
- Bị phạm lỗi26 (0.79)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1749 (53)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc74 (2.24)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.31%
- Rê bóng11 (0.33)
- Tắc bóng42 (1.27)
- Chắn bóng63 (1.91)
- Giải vây83 (2.52)
- Đánh đầu9 (0.27)
- Cản bóng20 (0.61)
- Đánh đầu thành công79 (2.39)
- Phạm lỗi31 (0.94)
-
3(2) GS/GP
-
64.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(8) GS/GP
-
90 MPG
-
7.02 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.13)
- Bị phạm lỗi4 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng400 (50)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78%
- Rê bóng1 (0.13)
- Tắc bóng12 (1.5)
- Chắn bóng29 (3.63)
- Giải vây32 (4)
- Đánh đầu1 (0.13)
- Cản bóng6 (0.75)
- Đánh đầu thành công27 (3.38)
- Phạm lỗi6 (0.75)
-
8(8) GS/GP
-
87 MPG
-
0.75 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.13)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.38)
- Việt vị-
- Chuyền bóng55 (6.88)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.73%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.13)
- Giải vây4 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
34(32) GS/GP
-
82.06 MPG
-
6.89 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (0.62)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.15)
- Bị phạm lỗi37 (1.09)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1812 (53.29)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc92 (2.71)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.76%
- Rê bóng7 (0.21)
- Tắc bóng43 (1.26)
- Chắn bóng48 (1.41)
- Giải vây90 (2.65)
- Đánh đầu7 (0.21)
- Cản bóng15 (0.44)
- Đánh đầu thành công102 (3)
- Phạm lỗi32 (0.94)
-
6(6) GS/GP
-
85 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng232 (38.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (1.83)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.9%
- Rê bóng3 (0.5)
- Tắc bóng10 (1.67)
- Chắn bóng7 (1.17)
- Giải vây16 (2.67)
- Đánh đầu1 (0.17)
- Cản bóng2 (0.33)
- Đánh đầu thành công16 (2.67)
- Phạm lỗi7 (1.17)
-
24(20) GS/GP
-
75.17 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.42)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.13)
- Bị phạm lỗi21 (0.88)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1038 (43.25)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc70 (2.92)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.85%
- Rê bóng5 (0.21)
- Tắc bóng32 (1.33)
- Chắn bóng36 (1.5)
- Giải vây89 (3.71)
- Đánh đầu4 (0.17)
- Cản bóng11 (0.46)
- Đánh đầu thành công51 (2.13)
- Phạm lỗi22 (0.92)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.16 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng48 (48)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.83%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (3)
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
80.5 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng214 (53.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (4.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.92%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng6 (1.5)
- Giải vây17 (4.25)
- Đánh đầu-
- Cản bóng5 (1.25)
- Đánh đầu thành công10 (2.5)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
30(30) GS/GP
-
90 MPG
-
6.69 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.3)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.1)
- Bị phạm lỗi21 (0.7)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1596 (53.2)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.1)
- Chuyền dài chuẩn sắc94 (3.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.16%
- Rê bóng8 (0.27)
- Tắc bóng33 (1.1)
- Chắn bóng62 (2.07)
- Giải vây166 (5.53)
- Đánh đầu2 (0.07)
- Cản bóng20 (0.67)
- Đánh đầu thành công56 (1.87)
- Phạm lỗi24 (0.8)
-
5(5) GS/GP
-
75.4 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (1.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng136 (45.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.35%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (1.67)
- Chắn bóng7 (2.33)
- Giải vây23 (7.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (1.33)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(5) GS/GP
-
86.8 MPG
-
5.41 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.4)
- Bị phạm lỗi2 (0.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng200 (40)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (2.6)
- Chuyền chọc khe1 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công84.5%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng5 (1)
- Chắn bóng7 (1.4)
- Giải vây9 (1.8)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.4)

UEFA Nations League
Phần Lan
Albania
San Marino
Belarus
VĐQG Ả Rập Xê Út
Abha
Al-Fateh SC
Al-Qadasiya



