-
10(10) GS/GP
-
90 MPG
-
7.28 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.6)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.2)
- Bị phạm lỗi8 (0.8)
- Việt vị1 (0.1)
- Chuyền bóng472 (47.2)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (2.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.81%
- Rê bóng-
- Tắc bóng6 (0.6)
- Chắn bóng13 (1.3)
- Giải vây75 (7.5)
- Đánh đầu1 (0.1)
- Cản bóng5 (0.5)
- Đánh đầu thành công41 (4.1)
- Phạm lỗi8 (0.8)
-
31(31) GS/GP
-
89.84 MPG
-
3.23 Avg Rating
-
4(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.19)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.13)
- Bị phạm lỗi2 (0.06)
- Việt vị-
- Chuyền bóng703 (22.68)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.26)
- Chuyền dài chuẩn sắc27 (0.87)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.05%
- Rê bóng-
- Tắc bóng18 (0.58)
- Chắn bóng11 (0.35)
- Giải vây86 (2.77)
- Đánh đầu-
- Cản bóng20 (0.65)
- Đánh đầu thành công33 (1.06)
- Phạm lỗi14 (0.45)
-
24(24) GS/GP
-
87.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.95 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng61 (30.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.41%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây8 (4)
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng4 (2)
- Đánh đầu thành công4 (2)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.15 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng104 (52)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.54%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng3 (1.5)
- Giải vây6 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (1)
- Đánh đầu thành công4 (2)
- Phạm lỗi2 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
5.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng52 (52)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.54%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Ba Lan
Jagiellonia Bialystok
Motor Lublin
Korona Kielce
Lech Poznan
Cracovia Krakow
Rakow Czestochowa



