-
12(6) GS/GP
-
52.67 MPG
-
5.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi9 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng256 (21.33)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.42)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.5%
- Rê bóng2 (0.17)
- Tắc bóng16 (1.33)
- Chắn bóng15 (1.25)
- Giải vây8 (0.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng3 (0.25)
- Đánh đầu thành công7 (0.58)
- Phạm lỗi20 (1.67)
-
4(2) GS/GP
-
36.75 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng40 (10)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.5%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng5 (1.25)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây4 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
3(2) GS/GP
-
41.67 MPG
-
6.22 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng61 (20.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.85%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng5 (1.67)
- Chắn bóng3 (1)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng13 (13)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.92%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
4(3) GS/GP
-
72 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
70.33 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi9 (3)
- Việt vị-
- Chuyền bóng125 (41.67)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (1.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.2%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng9 (3)
- Chắn bóng7 (2.33)
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi6 (2)
-
1(1) GS/GP
-
62 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(2) GS/GP
-
49 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
27.67 MPG
-
5.59 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng39 (13)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.05%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (1.33)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (1)
-
5(2) GS/GP
-
48.4 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.8)
- Việt vị-
- Chuyền bóng124 (24.8)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.23%
- Rê bóng-
- Tắc bóng12 (2.4)
- Chắn bóng11 (2.2)
- Giải vây5 (1)
- Đánh đầu2 (0.4)
- Cản bóng2 (0.4)
- Đánh đầu thành công7 (1.4)
- Phạm lỗi12 (2.4)
-
2(1) GS/GP
-
52.5 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng35 (17.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.71%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng7 (3.5)
- Chắn bóng5 (2.5)
- Giải vây4 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (1)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng74 (37)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (3.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.08%
- Rê bóng-
- Tắc bóng12 (6)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công3 (1.5)
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
3(1) GS/GP
-
61.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
79.17 MPG
-
7.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi9 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng235 (39.17)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (2.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.53%
- Rê bóng-
- Tắc bóng35 (5.83)
- Chắn bóng23 (3.83)
- Giải vây7 (1.17)
- Đánh đầu3 (0.5)
- Cản bóng2 (0.33)
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi13 (2.17)
-
1(1) GS/GP
-
70 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Division 1 Ba Lan
Stal Rzeszow
Miedz Legnica
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy
Wisla Krakow
Ruch Chorzow



