-
10(6) GS/GP
-
63.4 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.2)
- Bị phạm lỗi4 (0.4)
- Việt vị1 (0.1)
- Chuyền bóng280 (28)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (1.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (2.1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.57%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (0.3)
- Chắn bóng3 (0.3)
- Giải vây11 (1.1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.5)
- Phạm lỗi7 (0.7)
-
23(13) GS/GP
-
51.48 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
56 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
51.5 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng56 (28)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.79%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
9(3) GS/GP
-
26.67 MPG
-
6.18 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.22)
- Bị phạm lỗi3 (0.33)
- Việt vị1 (0.11)
- Chuyền bóng91 (10.11)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.71%
- Rê bóng2 (0.22)
- Tắc bóng2 (0.22)
- Chắn bóng1 (0.11)
- Giải vây4 (0.44)
- Đánh đầu1 (0.11)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.11)
- Phạm lỗi2 (0.22)
-
29(24) GS/GP
-
72.1 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng64 (2.21)
- Sút trúng mục tiêu26 (0.9)
- Bị phạm lỗi21 (0.72)
- Việt vị4 (0.14)
- Chuyền bóng905 (31.21)
- Quan trọng chuyền bóng 38 (1.31)
- Chuyền dài chuẩn sắc26 (0.9)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công87.18%
- Rê bóng13 (0.45)
- Tắc bóng18 (0.62)
- Chắn bóng13 (0.45)
- Giải vây16 (0.55)
- Đánh đầu15 (0.52)
- Cản bóng5 (0.17)
- Đánh đầu thành công9 (0.31)
- Phạm lỗi32 (1.1)
-
9(4) GS/GP
-
45.44 MPG
-
6.15 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (1.22)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.11)
- Bị phạm lỗi7 (0.78)
- Việt vị2 (0.22)
- Chuyền bóng141 (15.67)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.44)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.01%
- Rê bóng2 (0.22)
- Tắc bóng4 (0.44)
- Chắn bóng1 (0.11)
- Giải vây1 (0.11)
- Đánh đầu8 (0.89)
- Cản bóng1 (0.11)
- Đánh đầu thành công1 (0.11)
- Phạm lỗi4 (0.44)
-
19(11) GS/GP
-
57.21 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (1.16)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.47)
- Bị phạm lỗi20 (1.05)
- Việt vị3 (0.16)
- Chuyền bóng481 (25.32)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (1.21)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (0.89)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.32%
- Rê bóng10 (0.53)
- Tắc bóng14 (0.74)
- Chắn bóng10 (0.53)
- Giải vây9 (0.47)
- Đánh đầu13 (0.68)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công9 (0.47)
- Phạm lỗi18 (0.95)
-
2(1) GS/GP
-
43 MPG
-
5.98 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng44 (22)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.18%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
35(32) GS/GP
-
75.77 MPG
-
6.58 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng55 (1.57)
- Sút trúng mục tiêu18 (0.51)
- Bị phạm lỗi51 (1.46)
- Việt vị10 (0.29)
- Chuyền bóng1052 (30.06)
- Quan trọng chuyền bóng 31 (0.89)
- Chuyền dài chuẩn sắc36 (1.03)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công87.07%
- Rê bóng16 (0.46)
- Tắc bóng30 (0.86)
- Chắn bóng19 (0.54)
- Giải vây13 (0.37)
- Đánh đầu31 (0.89)
- Cản bóng4 (0.11)
- Đánh đầu thành công13 (0.37)
- Phạm lỗi34 (0.97)
-
34(30) GS/GP
-
69.71 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
2/5 Thẻ phạt
- Sút bóng51 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu16 (0.47)
- Bị phạm lỗi28 (0.82)
- Việt vị5 (0.15)
- Chuyền bóng1126 (33.12)
- Quan trọng chuyền bóng 43 (1.26)
- Chuyền dài chuẩn sắc75 (2.21)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.61%
- Rê bóng14 (0.41)
- Tắc bóng19 (0.56)
- Chắn bóng31 (0.91)
- Giải vây8 (0.24)
- Đánh đầu28 (0.82)
- Cản bóng4 (0.12)
- Đánh đầu thành công11 (0.32)
- Phạm lỗi35 (1.03)
-
25(19) GS/GP
-
67.48 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng46 (1.84)
- Sút trúng mục tiêu20 (0.8)
- Bị phạm lỗi25 (1)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng758 (30.32)
- Quan trọng chuyền bóng 43 (1.72)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (1.6)
- Chuyền chọc khe2 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công85.22%
- Rê bóng13 (0.52)
- Tắc bóng14 (0.56)
- Chắn bóng9 (0.36)
- Giải vây1 (0.04)
- Đánh đầu24 (0.96)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công12 (0.48)
- Phạm lỗi23 (0.92)
-
32(31) GS/GP
-
80.69 MPG
-
7.01 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
1/6 Thẻ phạt
- Sút bóng83 (2.59)
- Sút trúng mục tiêu33 (1.03)
- Bị phạm lỗi33 (1.03)
- Việt vị7 (0.22)
- Chuyền bóng1276 (39.88)
- Quan trọng chuyền bóng 68 (2.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc77 (2.41)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công87.07%
- Rê bóng18 (0.56)
- Tắc bóng36 (1.13)
- Chắn bóng19 (0.59)
- Giải vây4 (0.13)
- Đánh đầu50 (1.56)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công15 (0.47)
- Phạm lỗi45 (1.41)
-
22(16) GS/GP
-
64.27 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
7(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng44 (2)
- Sút trúng mục tiêu22 (1)
- Bị phạm lỗi26 (1.18)
- Việt vị3 (0.14)
- Chuyền bóng633 (28.77)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.91)
- Chuyền dài chuẩn sắc48 (2.18)
- Chuyền chọc khe2 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công87.36%
- Rê bóng19 (0.86)
- Tắc bóng26 (1.18)
- Chắn bóng11 (0.5)
- Giải vây5 (0.23)
- Đánh đầu26 (1.18)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công5 (0.23)
- Phạm lỗi32 (1.45)
-
25(9) GS/GP
-
35.44 MPG
-
6.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng26 (1.04)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.24)
- Bị phạm lỗi24 (0.96)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng403 (16.12)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.64)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (0.96)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.59%
- Rê bóng9 (0.36)
- Tắc bóng18 (0.72)
- Chắn bóng16 (0.64)
- Giải vây4 (0.16)
- Đánh đầu22 (0.88)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.24)
- Phạm lỗi18 (0.72)
-
2(2) GS/GP
-
82 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(5) GS/GP
-
86.2 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Thụy Sĩ
St. Gallen
FC Lugano
Servette
Vaduz
FC Thun
Zurich



